family anniellidae

family anniellidae

A legless lizard from the family Anniellidae burrows into soft sand.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: family anniellidae) - Họ thằn lằn không chân: "family anniellidae" một danh từ chỉ một họ động vật bò sát, cụ thể các loài thằn lằn không chân. Chúng hình dáng giống rắn nhưng thực chất thuộc nhóm thằn lằn, thường sống trong đất hoặc dưới lớp mục. - Đặc điểm: Các loài trong họ này không chi (chân), thân hình thon dài, mắt nhỏ thường sống trong môi trường đất ẩmBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Họ thằn lằn không chân bao gồm các loài thường bị nhầm lẫn với rắn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ thằn lằn không chân để hiểu về sự tiến hóa của loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anniellidae" (dạng rút gọn): Trong văn bản khoa học, "anniellidae" có thể được dùng thay cho "family anniellidae".

    • Anniellidae are legless lizards found in California. (Họ thằn lằn không chân được tìm thấy ở California.)
  • Phân loại: "family anniellidae" thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại sinh học, đứng sau cấp bậc "order" (bộ) trước "genus" (chi).

    • Within the order Squamata, the family anniellidae represents a unique group. (Trong bộ vảy, họ thằn lằn không chân đại diện cho một nhóm độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Anniellid (danh từ/ tính từ): thành viên của họ này hoặc liên quan đến họ này.
    • Anniellids are characterized by their lack of limbs. (Các loài thuộc họ thằn lằn không chân được đặc trưng bởi việc thiếu chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Legless lizard: thằn lằn không chân (cách gọi phổ biến, không chính xác về mặt phân loại).
    • The legless lizard is often confused with snakes. (Thằn lằn không chân thường bị nhầm với rắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ này.)